metacarpal bone

metacarpal bone

A student points to the metacarpal bone on a labeled diagram of a human hand.

Định nghĩa

Danh từ: Xương bàn tay, cụ thể bất kỳ xương nào trong số năm xương nằmlòng bàn tay, giữa cổ tay (xương cổ tay) các ngón tay (xương đốt ngón tay). Xương bàn tay tạo thành khung xương của lòng bàn tay, kết nối các ngón tay với cổ tay.

dụ sử dụng
  • (Bàn tay con người năm xương bàn tay, một xương cho mỗi ngón tay.)
  • (Gãy xương bàn tay có thể gây đau đớn sưng tấy đáng kểlòng bàn tay.)
  • (Các xương bàn tay được đánh số từ phía ngón cái đến phía ngón út.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Metacarpal bone of the thumb (first metacarpal bone): Xương bàn tay của ngón cái, ngắn dày hơn các xương bàn tay khác.
    • The first metacarpal bone is crucial for the opposable thumb function. (Xương bàn tay thứ nhất rất quan trọng cho chức năng đối lập của ngón cái.)
  • Metacarpal bone fracture: Gãy xương bàn tay, thường xảy ravận động viên hoặc do chấn thương.
    • A boxer's fracture often involves the fifth metacarpal bone. (Gãy xương bàn tay của quyền anh thường liên quan đến xương bàn tay thứ năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Metacarpal (tính từ): thuộc về xương bàn tay hoặc vùng bàn tay.
    • The metacarpal region is located between the wrist and the fingers. (Vùng bàn tay nằm giữa cổ tay các ngón tay.)
  • Metacarpus (danh từ): tập hợp các xương bàn tay, tức phần lòng bàn tay.
    • The metacarpus consists of five metacarpal bones. (Phần bàn tay bao gồm năm xương bàn tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương bàn tay (cách gọi phổ biến trong tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "metacarpal bone", nhưng có thể dùng với động từ mô tả: - Fracture a metacarpal bone: gãy xương bàn tay. - He fractured a metacarpal bone while playing basketball. (Anh ấy bị gãy xương bàn tay khi chơi bóng rổ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "metacarpal bone".